gột rửa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho sạch hết, tẩy sạch: Hành động loại bỏ hoàn toàn những thứ bẩn, tội lỗi, sai trái hoặc những cảm xúc, suy nghĩ tiêu cực, để trở nên trong sạch, thanh khiết.
- Xóa bỏ, thanh tẩy: Hành động tẩy trừ, làm mất đi những điều không tốt đẹp trong tâm hồn hoặc danh dự.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy muốn gột rửa mọi tội lỗi trong quá khứ. (Anh ấy muốn làm sạch mọi tội lỗi trong quá khứ.)
- Cơn mưa như gột rửa bầu không khí oi bức. (Cơn mưa như làm sạch bầu không khí oi bức.)
- Lời hứa chân thành của cô ấy đã gột rửa mọi nghi ngờ trong lòng tôi. (Lời hứa chân thành của cô ấy đã xóa bỏ mọi nghi ngờ trong lòng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gột rửa tâm hồn": thanh tẩy tinh thần, làm cho tâm hồn trở nên trong sáng, nhẹ nhõm.
- Chuyến đi thiền định giúp cô ấy gột rửa tâm hồn. (Chuyến đi thiền định giúp cô ấy thanh tẩy tâm hồn.)
"Gột rửa danh dự": khôi phục, làm sạch danh dự đã bị hoen ố.
- Bằng hành động dũng cảm, anh ta đã gột rửa danh dự cho gia đình. (Bằng hành động dũng cảm, anh ta đã khôi phục danh dự cho gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Gột (động từ): làm cho sạch bằng cách chà xát, rửa. Thường dùng trong tổ hợp "gột rửa".
- Rửa (động từ): làm sạch bằng nước hoặc chất lỏng.
- Thanh tẩy (động từ): làm cho sạch sẽ, tinh khiết (thường về mặt tinh thần, tôn giáo).
- Tẩy trừ (động từ): loại bỏ cái xấu, cái ác.
Từ đồng nghĩa
- Tẩy sạch: làm cho sạch hết.
- Xóa bỏ: làm mất đi, không còn tồn tại.
- Thanh lọc: lọc bỏ những thứ xấu, giữ lại phần tinh túy, tốt đẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào riêng cho từ "gột rửa" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gột rửa". Từ này thường được dùng với nghĩa trực tiếp hoặc ẩn dụ trong văn chương, báo chí.
- đgt Làm cho sạch hết: Gột rửa được các loại ảo tưởng (Trg-chinh).